Đọc và đánh giá bài báo khoa học

Author

Phùng Khánh Lâm

Published

September 1, 2022

1 Mục tiêu

  1. Trình bày được lý do cần đọc và đánh giá bài báo khoa học
  2. Trình bày được được phương pháp đọc chủ động
  3. Trình bày được nguyên tắc đánh giá bài báo khoa học

2 Vì sao cần đọc và đánh giá bài báo khoa học?

Mỗi người có thể có những lý do khác nhau cho việc đọc và đánh giá bài báo khoa học. Với những người làm việc trong lĩnh vực y học và đang ứng dụng Y học thực chứng (evidence-based medicine, EBM), sự cần thiết của việc đọc và đánh giá bài báo khoa học được thể hiện trong các nguyên tắc cơ bản của Y học thực chứng1:

  • Quyết định lâm sàng tối ưu cần dựa vào bằng chứng tốt nhất hiện có (toàn diện)
  • Các bằng chứng có giá trị khác nhau, và EBM giúp xác định độ tin cậy của bằng chứng
  • Bằng chứng là điều kiện cần, nhưng chưa phải là điều kiện đủ để đưa ra quyết định lâm sàng tối ưu

Việc cập nhật chứng cứ khoa học qua việc đọc các bài báo khoa học là điều kiện cần để có thể đưa ra được các quyết định lâm sàng tối ưu. Tuy nhiên, chứng cứ từ các bài báo khoa học có giá trị và độ tin cậy khác nhau. Do đó, để chọn lọc được những bằng chứng tốt nhất từ những bằng chứng hiện có, chúng ta không chỉ phải đọc để cập nhật kiến thức, mà còn phải đánh giá một cách nghiêm túc các bằng chứng khoa học đó.

Thực tế cho thấy, không phải mặc nhiên chứng cứu từ một bài báo khoa học sẽ có giá trị và độ tin cậy cao. Sở dĩ như vậy vì trong quá trình ra đời của một bài báo khoa học, có nhiều giai đoạn bị ảnh hưởng bởi những yếu tố chủ quan, từ đó có thể ảnh hưởng đến giá trị và độ tin cậy của một bài báo. Nhìn chung, vòng đời thông thường của một bài báo khoa học có thể bao gồm các giai đoạn sau:

  • Tiến hành nghiên cứu
  • Viết thành bản thảo
  • Gửi đăng cho tạp chí
  • Biên tập viên đánh giá sơ bộ
  • Bình duyệt
  • Chỉnh sửa
  • Đăng chính thức
  • Cộng đồng khoa học phản hồi
  • Gỡ bỏ (retract)/Ứng dung/Cơ sở cho các nghiên cứu mới

Những vấn đề từ thiết kế, thực hiện, phân tích kết quả, đến việc chọn lựa kết quả để viết báo cáo, điều chỉnh theo ý của biện tập viên và ban bình duyệt, có thể dẫn đến bài báo cuối cùng không thể hiện trọn vẹn và đầy đủ nội dung của nghiên cứu được thực hiện. Đồng thời, cơ chế bình duyệt hiện tại cũng không thể sàng lọc và loại trừ được tất cả các sai lệch có thể xảy ra trong bài báo khoa học.

TRUE

Hình 1. Hình vẽ bởi Jim Borgman, công bố lần đầu trên Cincinnati Inquirer và King Features Syndicate ngày 27/04/1997 và tái bản trên The New York Times ngày 27/04/1997

Năm 1994, GS Douglas G. Altman là một trong những người đã công khai đề cập đến sự khủng hoảng về chất lượng các bài báo khoa học trong lĩnh vực y học2. Theo GS Altman, sức ép của việc sử dụng số lượng bài báo xuất bản như một thước đo năng lực nghiên cứu và việc thiếu các cơ chế kiểm soát đã khiến cho nhiều bài báo đăng trên các tạp chí y khoa có chất lượng kém và đưa ra các kết luận sai lầm. Việc lạm dụng các phép kiểm định thống kê khiến nhiều kết quả được đăng tải trên các tạp chí y khoa là do yếu tố cơ hội (ngẫu nhiên) chứ không phải do mối liên quan thật sự giữa các yếu tố được khảo sát3 (Hình 1).

Đầu tư cho nghiên cứu y sinh trong năm 2010 là 240 tỉ USD nhưng 80% nghiên cứu không tạo ra giá trị mới”

Năm 2009, Iain Chalmers và Paul Glasziou ước tính 85% nguồn lực đầu tư cho nghiên cứu y sinh bị lãng phí4. Sự lãng phí này đến từ nhiều khâu khác nhau5 (Hình 2):

  • lựa chọn câu hỏi nghiên cứu không phù hợp,
  • sử dụng phương pháp thiết kế và phân tích không phù hợp,
  • quản lý và điều phối nghiên cứu không hiệu quả,
  • không tiếp cận được kết quả nghiên cứu,
  • kết quả nghiên cứu bị sai lệch và không sử dụng được

Hình 2. Sự lãng phí nguồn lực trong NCKH5

Tất cả những ví dụ trên cho thấy, trong bối cảnh hiện nay, việc đánh giá các bài báo khoa học trước khi sử dụng các kết quả được trình bày trong các bài báo khoa học đó là hết sức cần thiết.

3 Đọc bài báo khoa học

Cấu trúc thông thường của bài báo khoa học

Trước 1945, các bài báo khoa học thường được trình bày như các chương sách và thường không có các đề mục thống nhất. Từ những năm 1950, bài báo trên các tạp chí y khoa lớn bắt đầu sử dụng cấu trúc IMRAD (Introduction - Methods - Results - And - Discussion)6. Từ những năm 1980, cấu trúc IMRAD đã trở nên rất phổ biến và hầu hết các bài báo đăng trên các tạp chí y khoa lớn đều sử dụng cấu trúc này [Hình 3].

Hình 3. Tỉ lệ bài báo sử dụng cấu trúc IMRAD ở 4 tạp chí y khoa hàng đầu trong giai đoạn 1935-19856

Trong cấu trúc IMRAD, một bài báo sẽ bao gồm các phần chính sau:

  • Mở đầu (Introduction): trong phần này, tác giả sẽ giới thiệu về chủ đề nghiên cứu, tầm quan trọng của chủ đề nghiên cứu, lý do thực hiện nghiên cứu và câu hỏi cụ thể của nghiên cứu. Thông thường, câu hỏi nghiên cứu cụ thể sẽ được trình bày ở đoạn cuối của phần mở đầu này.

  • Phương pháp (Methods): trong phần này, tác giả sẽ trình bày cách thức nghiên cứu được thực hiện, với các đề mục nhỏ hơn trình bày về đối tượng nghiên cứu, thời gian - địa điểm nghiên cứu, thiết kế nghiên cứu, cách chọn mẫu, cách đo lường và thu thập dữ liệu, cũng như cách phân tích dữ liệu.

  • Kết quả (Results): trong phần này, tác giả sẽ trình bày kết quả có được từ nghiên cứu. Phần kết quả thường bắt đầu với những thông tin thực tế về quá trình thu nhận đối tượng tham gia nghiên cứu và các đặc điểm nền của đối tượng tham gia. Các kết quả chi tiết thường được trình bày theo mục tiêu nghiên cứu, trong đó các kết quả chính yếu thường được trình bày dưới dạng bảng và biểu đồ.

  • Bàn luận (Discussion): trong phần này, tác giả sẽ bàn luận về kết quả có được từ nghiên cứu. Phần này thường được bắt đầu bằng một đoạn tóm tắt lại các kết quả nghiên cứu chính. Nội dung bàn luận tiếp theo thường tập trung vào: giá trị và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, so sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu tương tự trước đây, lý giải kết quả nghiên cứu, tính ứng dụng của kết quả nghiên cứu. Phần bàn luận thường bao gồm cả nhận định của tác giả về điểm mạnh và điểm yếu của nghiên cứu. Đoạn cuối của phần bàn luận thường tóm tắt về những ứng dụng và giá trị chính mà nghiên cứu mang lại.

Tuy nhiên, không phải tất cả các bài báo khoa học trong lĩnh vực y sinh đều theo cấu trúc này. Các tạp chí với độc giả đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau có thể sử dụng các cấu trúc khác. Bài đăng trên tạp chí Science và Nature thường có cấu trúc: tóm tắt, kết quả, bàn luận, phương pháp.

Bên cạnh các phần chính trên, bài báo khoa học còn có những phần nội dung khác, bao gồm:

  • Tóm tắt (Abstract): tóm tắt ngắn gọn nội dung bài báo. Thường giới hạn trong khoảng 300-500 chữ, có thể theo cấu trúc IMRAD hoặc không.

  • Phụ lục - Thông tin bổ sung (Appendix, Additional information): bao gồm các thông tin chi tiết hơn về phương pháp và kết quả nghiên cứu không được trình bày ở phần nội dung chính.

  • Lời cảm ơn (Acknowledgements): lời cảm ơn đến những người có đóng góp cho nghiên cứu nhưng chưa đủ điều kiện để nằm trong danh sách tác giả.

  • Xung đột lợi ích (Competing interests): tự báo cáo của tác giả về những yếu tố liên quan đến lợi ích (thường là về tài chính) có thể ảnh hưởng đến việc diễn giải kết quả.

  • Công khai dữ liệu và/hoặc code phân tích (Data/Code availability): dữ liệu và code phân tích của bài báo có được công khai không, và cách tiếp cận.

Hướng dẫn viết bài báo khoa học

Xuất phát từ việc ghi nhận chất lượng kém của các bài báo đăng trên tạp chí y sinh, dự án EQUATOR được ra đời từ năm 2006 với sứ mệnh xây dựng, tập hợp và phổ biến các hướng dẫn viết bài báo khoa học. Đến thời điểm hiện tại, website của dự án https://www.equator-network.org đã tập hợp được 528 hướng dẫn viết bài báo khoa học cho rất nhiều loại thiết kế nghiên cứu và chủ đề khác nhau.

Hình 4. equator-network

Mỗi hướng dẫn thường sẽ bao gồm 3 thông tin chính:

  • 01 bài báo giải thích lý do xây dựng hướng dẫn, cách thức hướng dẫn được xây dựng và tóm tắt các nội dung chính của hướng dẫn.

  • 01 bài báo giải thích chi tiết về từng nội dung trong hướng dẫn: vì sao cần trình bày nội dung đó, cách trình bày và ví dụ minh hoạ cho cách trình bày nội dung đó trong bài báo.

  • 01 bảng kiểm trình bày ngắn gọn thông tin cần trình bày trong bài báo, đề mục tương ứng và vị trí trình bày trong bài báo.

Trong hơn 500 hướng dẫn khác nhau ở thời điểm hiện tại, các hướng dẫn quan trọng và thường được sử dụng nhiều nhất là CONSORT (cho thử nghiệm lâm sàng), STROBE (cho nghiên cứu quan sát) và PRISMA (cho tổng quan có hệ thống).

Lấy thông tin chính từ bài báo

Trong thực tế, không phải ai cũng có thời gian để đọc toàn bộ bài báo khoa học ngay ở lần đọc đầu tiên. Thông thường, người đọc sẽ đọc lướt qua bài báo để lấy một số thông tin chính về bài báo. Những thông tin chính này sẽ góp phần giúp người đọc quyết định xem họ có nên dành thời gian để đọc kỹ lại bài báo này hay không? và nếu có thì nên tập trung vào đọc nội dung gì?

Mỗi người sẽ có một quan điểm khác nhau về những thông tin chính chính yếu mà họ cần nắm về bài báo khi đọc lướt. Với cá nhân tôi, 3 thông tin sau là những thông tin quan trọng nhất:

  • Câu hỏi nghiên cứu: PICO
  • Phương pháp: đối tượng và thiết kế nghiên cứu
  • Kết quả/Kết luận chính

Việc xác định câu hỏi nghiên cứu của một bài báo là hết sức quan trọng, vì chính câu hỏi nghiên cứu sẽ giúp định hướng phương pháp nghiên cứu, và sẽ là cơ sở để người đọc đánh giá sự phù hợp của phương pháp nghiên cứu được chọn lựa.

Câu hỏi nghiên cứu có thể được trình bày ở nhiều dạng khác nhau, tuy nhiên, có một cách thể hiện đơn giản và đầy đủ các thành phần chính trong một câu hỏi nghiên cứu là cấu trúc PICO:

  • Participant: đối tượng nghiên cứu
  • Intervention/Exposure: can thiệp hoặc yếu tố phơi nhiễm được quan tâm
  • Comparison: nhóm so sánh
  • Outcome: vấn đề sức khoẻ hoặc tiêu chí để so sánh giữa các nhóm

Không phải câu hỏi nghiên cứu nào cũng bao gồm đầy đủ 4 thành phần trên. Với những nghiên cứu mô tả đơn thuần, cấu trúc thông thường của câu hỏi nghiên cứu là PO, với hai thành phần là đối tượng nghiên cứu (P) và vấn đề sức khoẻ quan tâm (O). Với những nghiên cứu có so sánh, cấu trúc thông thường của câu hỏi nghiên cứu là PICO, với đầy đủ 4 thành phần trên.

Khi xác định câu hỏi nghiên cứu của một bài báo, nên tìm hiểu từ những lập luận của tác giả về tầm quan trọng của vấn đề nghiên cứu, lý do thực hiện nghiên cứu và các mục tiêu cụ thể của nghiên cứu (thường được trình bày ở phần Introduction), chứ không nên suy diễn từ phương pháp tiến hành nghiên cứu cụ thể mà tác giả đã sử dụng.

Người đọc có thể tìm những thông tin chính yếu về câu hỏi nghiên cứu, phương pháp thực hiện và kết quả chính từ phần tóm tắt của bài báo. Một số tạp chí hiện nay đã bổ sung thêm công cụ tóm tắt bằng hình ảnh (visual abstract) để mô tả một cách sinh động các thông tin trên trong một hình ảnh duy nhất (Hình 5).

Hình 5. Minh hoạ về tóm tắt bằng hình ảnh (visual abstract) trên tạp chí NEJM

Đọc “bị động” vs. Đọc “chủ động”

Hình 6. Đọc ‘bị động’ vs. Đọc ‘chủ động’7

Nhiều người đọc hay đọc bài báo khoa học theo trình tự từ đầu đến cuối và chỉ đơn thuần nhận thông tin được cung cấp từ bài báo (Hình 6). Đây là cách đọc “bị động”, trong đó người đọc hoàn toàn bị dẫn dắt bởi bài báo. Với cách đọc này, quá trình đọc bài báo thường kéo dài, gây ra sự chán nản và mệt mỏi. Khi hoàn tất việc đọc, người đọc thường có cảm giác như được giải thoát, tuy nhiên thường không có ấn tượng sâu đậm về nội dung của bài báo, không hiểu được bản chất của bài báo, và không tự đưa ra được những nhận định hay đánh giá về bài báo đã đọc7 (Bảng 1).

Một cách đọc khác do tác giả Sun giới thiệu là đọc chủ động, còn gọi là phương pháp đọc Q-P/C (Hình 6). Với cách đọc này, người đọc không thụ động tiếp nhận thông tin mà chủ động lựa chọn và tìm kiếm thông tin để đọc bằng việc kết hợp việc đọc báo với việc đặt ra các câu hỏi, đưa ra các dự đoán và so sánh trong quá trình đọc. Đọc bài báo khoa học theo cách này có thể giúp việc đọc báo trở nên nhanh và hiệu quả hơn, đồng thời sẽ là một trải nghiệm trí tuệ thú vị. Kết thúc việc đọc bài báo, người đọc sẽ hiểu sâu hơn về bản chất nghiên cứu, học được những điểm mới từ cả cái hay và hạn chế của bài báo, và có thể tự đưa ra các nhận định và đánh giá về bài báo7 (Bảng 1).

Bảng 1. So sánh đọc bị động và đọc chủ động7
Đọc bị động Đọc chủ động
Vâng lời không mục đích Đọc với câu hỏi có sẵn trong đầu
Không phê phán, tin tưởng tuyệt đối vào tác giả Tôn trọng tác giả nhưng không xem họ không thể sai lầm
Tư tưởng kiểu hoàn tất công việc Hoạt động trí tuệ thú vị
Chán, mệt mỏi Tập trung, chọn lọc, hiệu quả
Không hiểu bản chất của nghiên cứu Hiểu sâu hơn về bản chất nghiên cứu
Ấn tượng hời hợt Ấn tượng sâu đậm

TRUE

Một cách đọc đơn giản theo phương pháp này có thể theo trình tự như sau:

  • Đặt và trả lời câu hỏi: câu hỏi nghiên cứu của bài báo này là gì? Vì sao nó quan trọng? bằng cách đọc phần tóm tắt và mở đầu.
  • Đặt và trả lời câu hỏi: nếu tôi là nghiên cứu viên chính của nghiên cứu này, tôi sẽ làm như thế nào để trả lời câu hỏi nghiên cứu đó?
  • Đọc phần phương pháp và so sánh phương pháp mà bạn lựa chọn với phương pháp mà tác giả đã sử dụng. Suy nghĩ về những điểm giống và khác nhau giữa hai phương pháp. Đưa ra một vài nhận định về lý do vì sao tác giả đã lựa chọn phương pháp mà họ đã thực hiện.
  • Đặt và trả lời câu hỏi: Nếu chấp nhận thực hiện nghiên cứu theo phương pháp của tác giả, tôi sẽ mong đợi những kết quả gì?
  • Đọc phần kết quả và so sánh kết quả mà bạn mong đợi với kết quả được trình bày. Đưa ra một vài nhận định về sự giống và khác nhau.
  • Đặt và trả lời câu hỏi: Nếu chấp nhận những kết quả đã được trình bày, tôi sẽ mong đợi những nội dung gì trong phần bàn luận?
  • Đọc phần kết quả và so sánh phần bàn luận mà bạn mong đợi với bàn luận được trình bày. Đưa ra một vài nhận định về sự giống và khác nhau.
  • Tóm tắt những thông tin thu nhận được trong quá trình đọc và đưa ra một vài nhận định và đánh giá về bài báo.

TRUE

4 Đánh giá bài báo khoa học

Một bài báo khoa học có thể được đánh giá về hình thức (đánh giá “bài báo”) và/hoặc nội dung (đánh giá “nghiên cứu” đằng sau bài báo). Trước khi đánh giá bài báo, cần xác định rõ mục tiêu của việc bài báo này là để đánh giá hình thức hay nội dung, vì điều này sẽ ảnh hưởng đến việc chọn lựa công cụ đánh giá phù hợp.

Đánh giá hình thức

Mục tiêu của việc đánh giá này là kiểm tra xem bài báo có trình bày đầy đủ và rõ ràng các thông tin cần thiết để người đọc có thể đánh giá về nội dung không. Với người đọc thông thường, ít khi nào việc đánh giá bài báo lại tập trung chủ yếu vào mục tiêu này. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, như khi bạn muốn tiến hành một nghiên cứu nhằm mô tả chất lượng trình bày của các bài báo khoa học trong một lĩnh vực cụ thể, người thực hiện nghiên cứu sẽ cần đánh giá hình thức trình bày của các bài báo khoa học.

Để thực hiện mục tiêu này, chúng ta có thể sử dụng các hướng dẫn và bảng kiểm về cách viết bài báo khoa học đã trình bày ở mục “Hướng dẫn viết bài báo khoa học” để đánh giá.

Đánh giá nội dung

Mục tiêu của việc đánh giá này là kiểm tra tính giá trị và khả năng áp dụng của kết quả nghiên cứu. Đây là mục tiêu phổ biến khi chúng ta đọc và đánh giá các bài báo khoa học.

Với mục tiêu này, công cụ cần thiết sẽ là các công cụ giúp đánh giá nguy cơ sai lệch của kết quả nghiên cứu. Hiện nay có nhiều công cụ như vậy, một số được liệt kê tại Bảng 2:

Bảng 2. Các công cụ đánh giá nguy cơ sai lệch của kết quả nghiên cứu
Loại nghiên cứu Công cụ Link
Nghiên cứu cắt ngang Appraisal tool for cross-sectional studies (AXIS tool) https://bmjopen.bmj.com/content/6/12/e011458
Nghiên cứu về can thiệp trên sức khoẻ Downs-Black tool https://jech.bmj.com/content/52/6/377
Nghiên cứu tiên lượng Quality in Prognosis Studies (QUIPS) tool https://www.acpjournals.org/doi/10.7326/0003-4819-158-4-201302190-00009
Thử nghiệm lâm sàng có nhóm chứng phân nhóm ngẫu nhiên Cochrane risk of bias tool for randomised trials (RoB) https://sites.google.com/site/riskofbiastool/welcome/rob-2-0-tool/current-version-of-rob-2
Nghiên cứu không phân nhóm ngẫu nhiên Risk Of Bias In Non-randomized Studies - of Interventions (ROBINS-I), Risk Of Bias In Non-randomized Studies - of Exposures (ROBINS-E) https://sites.google.com/site/riskofbiastool/welcome/home và https://sites.google.com/site/riskofbiastool/welcome/robins-e-tool
Nghiên cứu quan sát Research Triangle Institute item bank https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK82258/

TRUE

Hướng dẫn thuyết trình bài báo

Để hỗ trợ học viên trong quá trình đọc và đánh giá bài báo khoa học, bộ môn Dịch tễ học đã xây dựng một bảng kiểm gồm 20 câu hỏi nhằm đánh giá bài báo tại các giai đoạn khác nhau trong quá trình nghiên cứu được thực hiện. Tóm tắt về 20 câu hỏi này trong chu trình nghiên cứu được trình bày ở Hình 7 dưới đây:

Hình 7. Tóm tắt về các câu hỏi đánh giá bài báo trong chu trình nghiên cứu

TRUE

5 Tóm tắt

Việc đọc & đánh giá bài báo khoa học là rất cần thiết.

Nên đọc bài báo khoa học theo phương pháp đọc chủ động (phương pháp Q-PC)

Cần xác định rõ mục tiêu đánh giá bài báo khoa học để lựa chọn được công cụ phù hợp

  • Đánh giá hình thức: hướng dẫn viết bài báo
  • Đánh giá nội dung: công cụ đánh giá sai lệch

Hướng dẫn thuyết trình bài báo của bộ môn

6 Tài liệu tham khảo

1.
Guyatt G, Rennie D, Meade M, Cook D. Users’ guides to the medical literature: A manual for evidence-based clinical practice. 2015.
2.
Altman DG. The scandal of poor medical research. BMJ (Clinical Research Ed) 1994;308(6924):283–4.
3.
4.
Chalmers I, Glasziou P. Avoidable waste in the production and reporting of research evidence. The Lancet 2009;374(9683):86–9.
5.
Macleod MR, Michie S, Roberts I, et al. Biomedical research: Increasing value, reducing waste. The Lancet 2014;383(9912):101–4.
6.
Sollaci LB, Pereira MG. The introduction, methods, results, and discussion (IMRAD) structure: A fifty-year survey. Journal of the Medical Library Association 2004;92(3):364–71.
7.
Sun T-T. Active versus passive reading: How to read scientific papers? National Science Review 2020;7(9):1422–7.